food waste

food waste

A family sorts their food waste into a compost bin.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thức ăn thừa bị vứt bỏ: "food waste" chỉ phần thức ăn bị loại bỏ, thường từ bếp ăn, nhà hàng, hoặc hộ gia đình, không còn được sử dụng cho mục đích tiêu thụ.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng vứt bỏ rất nhiều thức ăn thừa mỗi ngày.)
  • (Giảm thiểu thức ăn thừa bị vứt bỏ quan trọng cho môi trường.)
  • (Chúng ta nênphân thức ăn thừa bị vứt bỏ thay vì bỏ vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to generate food waste": tạo ra thức ăn thừa bị vứt bỏ.
    • Households generate a significant amount of food waste. (Các hộ gia đình tạo ra một lượng đáng kể thức ăn thừa bị vứt bỏ.)
  • "food waste management": quản lý thức ăn thừa bị vứt bỏ.
    • Effective food waste management can reduce environmental impact. (Quản lý thức ăn thừa bị vứt bỏ hiệu quả có thể giảm tác động môi trường.)
  • "food waste reduction": giảm thiểu thức ăn thừa bị vứt bỏ.
    • Food waste reduction campaigns encourage people to buy only what they need. (Các chiến dịch giảm thiểu thức ăn thừa bị vứt bỏ khuyến khích mọi người chỉ mua những họ cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Food waste (cụm danh từ): thức ăn thừa bị vứt bỏ.
  • Leftovers (danh từ số nhiều): thức ăn thừa còn lại sau bữa ăn, thường có thể dùng lại.
    • We had leftovers for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn thức ăn thừa còn lại cho bữa tối hôm qua.)
  • Food scraps (danh từ số nhiều): mẩu thức ăn vụn, thường phần không ăn được.
    • The dog ate the food scraps from the kitchen. (Con chó ăn các mẩu thức ăn vụn từ bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Kitchen waste (danh từ không đếm được): rác thải từ nhà bếp, bao gồm cả thức ăn thừa.
    • Kitchen waste should be separated for composting. (Rác thải từ nhà bếp nên được phân loại đểphân.)
  • Organic waste (danh từ không đếm được): rác thải hữu cơ, bao gồm cả thức ăn thừa.
    • Organic waste can be turned into fertilizer. (Rác thải hữu cơ có thể được biến thành phân bón.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "food waste", nhưng có thể dùng cụm từ: - "waste not, want not": tiết kiệm thì không thiếu thốn (ám chỉ việc tránh lãng phí thức ăn). - My grandmother always said, "Waste not, want not," so she never threw away food waste. ( tôi thường nói, "Tiết kiệm thì không thiếu thốn," nên không bao giờ vứt bỏ thức ăn thừa.)